Thứ 2 - Thứ 7: 8:00-17:00

nylon là gì

Nội dung bài viết
Nếu thấy bổ ích hãy cho chúng tôi 5 sao nhé

1. Nylon là gì?

Nylon không phải là tên tiếng Anh của túi nilon. Nylon là một loại sợi tổng hợp được sử dụng để sản xuất nhiều sản phẩm khác nhau, bao gồm quần áo, dây thừng, bàn chải đánh răng và thậm chí cả dù.

Cụ thể:

  • Nylon là tên gọi chung cho một họ polyme tổng hợp bao gồm các polyamit (Monomer được liên kết bởi các liên kết amit).
  • Nylon là một chất dẻo nhiệt giống như nhựa nhiệt dẻo, thường được làm từ dầu mỏ, có thể được chế biến nóng chảy thành sợi, màng mỏng hoặc nhiều hình dạng khác nhau.
  • Tên tiếng Anh của nylon vẫn là nylon.
  • Trong khi đó, túi nilon được làm từ nhựa PE (Polyethylene) hoặc PP (Polypropylene) và tên tiếng Anh của nó là plastic bag.

2. Nylon Tiếng Anh là gì

Nylon trong tiếng Anh vẫn được gọi là “nylon”. Từ này là một danh từ riêng và không thay đổi khi chuyển từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Nylon là một loại polyme tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như may mặc, công nghiệp, và đóng gói do tính chất bền, dẻo và khả năng chống mài mòn tốt.

3. Đặc tính của Nylon

Nylon là một loại vật liệu tổng hợp đa năng với nhiều đặc tính nổi bật, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số đặc tính chính của nylon:

3.1 Độ bền cao:

  • Nylon có độ bền kéo và độ bền mài mòn cao, chịu được lực tác động mạnh và chống rách tốt.
  • Khả năng chống chịu với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như nắng, mưa, gió, bão.
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài, tiết kiệm chi phí thay thế.

3.2 Tính đàn hồi tốt:

  • Nylon có khả năng co giãn và đàn hồi tốt, giúp sản phẩm giữ được hình dáng ban đầu sau khi bị kéo căng hoặc biến dạng.
  • Tính đàn hồi này giúp nylon thích hợp để sản xuất các sản phẩm cần sự linh hoạt như quần áo, dây thừng, lưới,…

3.3 Khả năng chống thấm nước:

  • Nylon có khả năng chống thấm nước tốt, giúp bảo vệ sản phẩm khỏi ẩm ướt và các tác nhân gây hại khác.
  • Đặc tính này làm cho nylon trở thành vật liệu lý tưởng để sản xuất áo mưa, dù, lều trại,…

3.4 Khả năng chịu nhiệt:

  • Nylon có khả năng chịu nhiệt tốt, không bị biến dạng hoặc chảy nhựa ở nhiệt độ cao.
  • Tuy nhiên, nylon có thể bị giòn và dễ gãy ở nhiệt độ thấp.

3.5 Khả năng chống hóa chất:

  • Nylon có khả năng chống lại nhiều loại hóa chất, bao gồm cả axit và kiềm.
  • Đặc tính này giúp nylon được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và y tế.

3.6 Trọng lượng nhẹ:

  • Nylon là một vật liệu nhẹ, giúp giảm trọng lượng sản phẩm và tiết kiệm chi phí vận chuyển.
  • Đặc tính này làm cho nylon trở thành vật liệu lý tưởng để sản xuất các sản phẩm cần sự nhẹ nhàng như quần áo thể thao, đồ du lịch,…

3.7 Dễ dàng vệ sinh và bảo quản:

  • Nylon có thể được giặt sạch bằng nước và xà phòng thông thường.
  • Nylon nhanh khô và không bị nhăn, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong việc vệ sinh và bảo quản.

3.8 Tính thẩm mỹ:

  • Nylon có bề mặt mịn màng, bóng đẹp, có thể được nhuộm màu với nhiều màu sắc khác nhau.
  • Nylon có thể được sản xuất với nhiều kiểu dáng và hoa văn khác nhau, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ đa dạng của người tiêu dùng.

4. Tính bền vững của Nylon

Nylon có độ bền cao, chịu lực tốt, chống mài mòn và rách. Do đó, sản phẩm làm từ nylon có tuổi thọ cao hơn so với các loại vải khác. Tuy nhiên, Nylon là một loại nhựa tổng hợp, do đó rất khó phân hủy sinh học trong môi trường tự nhiên. Rác thải nylon có thể tồn tại trong môi trường hàng trăm năm, gây ô nhiễm môi trường đất và nước.

5. Nylon có đạt yêu cầu an toàn thực phẩm không?

Nylon không phải là vật liệu được khuyến khích sử dụng để tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Mặc dù Nylon có nhiều đặc tính tốt như độ bền cao, chống thấm nước và chịu nhiệt, nhưng nó không được thiết kế để sử dụng trong an toàn thực phẩm.

Một số lý do khiến nylon không an toàn trong an toàn thực phẩm:

  • Thấm hút kém: Nylon không có khả năng thấm hút tốt, điều này có thể khiến thực phẩm bị ẩm và dễ bị hỏng.
  • Không thoáng khí: Nylon không cho phép không khí lưu thông, tạo điều kiện cho vi khuẩn và nấm mốc phát triển.
  • Có thể chứa các chất độc hại: Một số loại nylon có thể chứa các chất phụ gia như chất ổn định, chất tạo màu, chất chống cháy,… có thể thôi nhiễm vào thực phẩm và gây hại cho sức khỏe.
  • Khó phân hủy: Nylon là một loại nhựa khó phân hủy, gây ô nhiễm môi trường.

Các loại vật liệu an toàn hơn cho thực phẩm:

  • Nhựa PE (Polyethylene): Nhựa PE nguyên sinh được coi là an toàn để đựng thực phẩm, tuy nhiên cần lưu ý không sử dụng túi nilon PE để đựng thực phẩm nóng hoặc có tính axit cao.
  • Nhựa PP (Polypropylene): Nhựa PP có khả năng chịu nhiệt tốt, có thể sử dụng để đựng thực phẩm nóng.
  • Thủy tinh: Thủy tinh là vật liệu an toàn nhất để đựng thực phẩm, không chứa các chất độc hại và có thể tái sử dụng nhiều lần.
  • Inox: Inox cũng là vật liệu an toàn để đựng thực phẩm, không gỉ sét và có thể tái sử dụng nhiều lần.

Lưu ý:

  • Khi lựa chọn bao bì đựng thực phẩm, bạn nên ưu tiên các vật liệu an toàn như nhựa PE nguyên sinh, nhựa PP, thủy tinh hoặc inox.
  • Tránh sử dụng túi nilon để đựng thực phẩm nóng hoặc có tính axit cao.
  • Tái sử dụng túi nilon khi có thể và phân loại rác thải đúng cách để bảo vệ môi trường.

6. Ưu điểm và Nhược điểm của việc sử dụng Nylon

Ưu điểm: 

  • Độ bền cao: Nylon có khả năng chịu lực kéo và lực nén tốt, không dễ bị rách hay hỏng hóc.
  • Chống mài mòn: Vật liệu nylon có khả năng chống mài mòn tốt, giúp tăng tuổi thọ của sản phẩm.
  • Dẻo dai và linh hoạt: Nylon có tính dẻo dai, dễ dàng uốn nắn và tạo hình, thích hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau.
  • Khả năng chống thấm nước và hóa chất: Nylon không thấm nước và có khả năng chịu đựng nhiều loại hóa chất, làm cho nó phù hợp với các ứng dụng trong môi trường ẩm ướt và khắc nghiệt.
  • Trọng lượng nhẹ: Nylon có trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và sử dụng trong các sản phẩm yêu cầu tính linh động cao.
  • Ứng dụng đa dạng: Nylon được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp, từ may mặc, túi xách, dây thừng, đến các linh kiện kỹ thuật.

Nhược điểm:

  • Nguồn nguyên liệu không tái tạo: Nylon được sản xuất từ dầu mỏ, một nguồn tài nguyên không tái tạo, gây ra các vấn đề về môi trường và sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch.
  • Khó tái chế: Quá trình tái chế nylon phức tạp và tốn kém, khiến cho tỷ lệ tái chế thấp và phần lớn nylon bị thải bỏ vào môi trường.
  • Gây ô nhiễm vi nhựa: Khi nylon phân hủy, nó có thể tạo ra các vi nhựa nhỏ gây ô nhiễm môi trường, đặc biệt là đại dương.
  • Tiêu thụ năng lượng cao: Quá trình sản xuất nylon đòi hỏi nhiều năng lượng, góp phần vào lượng khí nhà kính và tác động tiêu cực đến biến đổi khí hậu.
  • Nhạy cảm với nhiệt độ cao: Nylon có thể bị biến dạng hoặc mất tính chất cơ học khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, hạn chế một số ứng dụng trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.

Những ưu điểm và nhược điểm này cho thấy nylon là một vật liệu hữu ích nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức về mặt bền vững và quản lý môi trường.

7. Ứng dụng của Nylon

Nylon là một loại vật liệu tổng hợp đa năng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ vào các đặc tính ưu việt của nó. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của nylon:

7.1 Ngành dệt may:

  • Quần áo: Nylon được sử dụng để sản xuất nhiều loại quần áo như áo khoác, áo mưa, áo gió, đồ bơi, đồ lót, tất da chân,… nhờ tính chất nhẹ, bền, nhanh khô và chống nhăn.
  • Vải: Nylon được dệt thành nhiều loại vải khác nhau như vải dù, vải lót, vải thun,… phục vụ cho ngành thời trang và nội thất.
  • Sợi chỉ: Nylon được sử dụng làm sợi chỉ may mặc, sợi chỉ câu cá, sợi chỉ nha khoa,…

7.2 Ngành công nghiệp:

  • Dây thừng, dây đai: Nylon được sử dụng để sản xuất dây thừng, dây đai, dây an toàn,… nhờ độ bền cao và khả năng chống mài mòn tốt.
  • Lưới: Nylon được dùng để làm lưới đánh cá, lưới chắn côn trùng, lưới bảo vệ,…
  • Các bộ phận máy móc: Nylon được sử dụng để chế tạo các bộ phận máy móc như bánh răng, vòng bi, bạc lót,… nhờ tính chất chịu ma sát và chịu nhiệt tốt.
  • Ống dẫn: Nylon được sử dụng để sản xuất ống dẫn nước, ống dẫn khí, ống dẫn dầu,…

7.3 Ngành điện tử:

  • Vỏ bọc dây điện: Nylon được sử dụng làm vỏ bọc dây điện, dây cáp,… nhờ tính chất cách điện và chịu nhiệt tốt.
  • Các linh kiện điện tử: Nylon được sử dụng để chế tạo các linh kiện điện tử như công tắc, ổ cắm, đầu nối,…

7.4 Ngành y tế:

  • Chỉ phẫu thuật: Nylon được sử dụng làm chỉ khâu trong phẫu thuật, nhờ tính chất không gây dị ứng và dễ hấp thụ bởi cơ thể.
  • Dụng cụ y tế: Nylon được sử dụng để sản xuất các dụng cụ y tế như ống thông, ống dẫn lưu, băng gạc,…

7.5 Các ứng dụng khác:

  • Đồ dùng gia đình: Nylon được sử dụng để sản xuất bàn chải đánh răng, lược, đồ chơi trẻ em,…
  • Quân sự: Nylon được sử dụng để sản xuất dù, lều trại, áo chống đạn,…
  • Thể thao: Nylon được sử dụng để sản xuất quần áo thể thao, giày thể thao, vợt tennis,…

8. Phân loại nylon theo chất liệu

  Nhựa PE

  Nhựa HDPE

  Nhựa LDPE

  Nhựa PP

Nylon là một loại polyme tổng hợp, được phân loại dựa trên số lượng nguyên tử carbon trong các đơn vị lặp lại của nó. Có nhiều loại nylon khác nhau, nhưng hai loại phổ biến nhất là nylon 6 và nylon 6,6.

  1. Nylon 6:
  • Được sản xuất từ caprolactam.
  • Có độ bền cao, chống mài mòn tốt.
  • Được sử dụng để sản xuất sợi, dây thừng, lưới đánh cá, vải, và các bộ phận máy móc.
  1. Nylon 6,6:
  • Được sản xuất từ hexamethylenediamine và axit adipic.
  • Có độ bền cao hơn nylon 6, chịu nhiệt tốt hơn.
  • Được sử dụng để sản xuất sợi, dây thừng, vải, lốp xe, và các bộ phận máy móc chịu nhiệt.

Các loại nylon khác:

Ngoài nylon 6 và nylon 6,6, còn có nhiều loại nylon khác như:

  • Nylon 11: Được sản xuất từ dầu thầu dầu, có tính chất mềm dẻo và đàn hồi tốt.
  • Nylon 12: Được sản xuất từ dầu dừa, có tính chất tương tự như nylon 11.
  • Nylon 4,6: Có độ bền và chịu nhiệt cao hơn nylon 6,6.
  • Nylon MXD6: Có độ bền và chịu nhiệt cao, kháng hóa chất tốt.

Phân loại nylon theo ứng dụng:

  • Nylon sợi: Được sử dụng để sản xuất quần áo, dây thừng, lưới đánh cá, thảm,…
  • Nylon kỹ thuật: Được sử dụng để sản xuất các bộ phận máy móc, bánh răng, vòng bi, bạc lót,…
  • Nylon màng: Được sử dụng để sản xuất bao bì thực phẩm, màng lọc, màng chống thấm,…

9. PE với Nylon – So sánh điểm khác biệt

Đặc điểm PE (Polyethylene) Nylon (Polyamide)
Thành phần Polymer của ethylene Polymer của amide
Độ bền Trung bình đến cao (tùy thuộc vào loại PE) Cao
Tính chất cơ học Mềm dẻo, co giãn tốt Cứng, đàn hồi tốt
Khả năng chống thấm Chống thấm nước và hơi ẩm tốt Chống thấm nước và dầu tốt
Chịu nhiệt Kém (80-120°C) Tốt hơn PE (150-250°C)
Chịu lạnh Tốt Có thể giòn ở nhiệt độ rất thấp
Khả năng chống hóa chất Tốt Rất tốt
Trọng lượng Nhẹ Nhẹ
Giá thành Rẻ Cao hơn
Ứng dụng Túi nilon, màng bọc thực phẩm, chai lọ, ống nước, đồ chơi,… Quần áo, dây thừng, lưới đánh cá, phụ tùng ô tô, thiết bị điện tử,…
Tác động môi trường Khó phân hủy, gây ô nhiễm môi trường Khó phân hủy, nhưng có thể tái chế
Khả năng in ấn Dễ dàng in ấn Dễ dàng in ấn

 

10. PE với Nylon – Loại nhựa nào tốt hơn?

Việc so sánh và xác định loại nhựa nào tốt hơn giữa PE (Polyethylene) và Nylon (Polyamide) phụ thuộc vào mục đích sử dụng cụ thể, vì mỗi loại nhựa có những đặc tính riêng biệt và ưu nhược điểm riêng. Dưới đây là một số so sánh chi tiết giữa PE và Nylon để giúp hiểu rõ hơn về từng loại nhựa:

Các đặc tính Nylon PE
Độ bền cơ học và chịu lực Tốt hơn, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao và chịu lực mạnh. Đủ tốt cho nhiều ứng dụng, nhưng không bền bằng nylon.
Chịu nhiệt Chịu nhiệt tốt, phù hợp với môi trường nhiệt độ cao. Chịu nhiệt kém hơn, dễ bị biến dạng ở nhiệt độ cao.
Kháng hóa chất Kháng nhiều loại hóa chất nhưng không bằng PE. Rất tốt, chịu được nhiều hóa chất mạnh.
Kháng mài mòn Rất tốt, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ bền cao. Tốt nhưng không bằng nylon.
Tính linh hoạt và dễ gia công Tính linh hoạt cao, nhưng gia công phức tạp hơn. Dễ gia công, tính linh hoạt tùy thuộc vào loại (HDPE, LDPE).

Tóm lại

  • Nylon phù hợp hơn cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cơ học cao, khả năng chịu nhiệt và kháng mài mòn tốt, như trong ngành công nghiệp ô tô, điện tử và dệt may.
  • PE thích hợp hơn cho các ứng dụng cần khả năng kháng hóa chất và chống thấm nước, như bao bì, túi nhựa, màng bọc và ống dẫn.

Việc lựa chọn loại nhựa nào “tốt hơn” phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng và các yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.

11. Nylon giá bao nhiêu?

Giá nylon trên thị trường hiện nay tại TP. Hồ Chí Minh khá đa dạng, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

11.1 Chất liệu:

  • Nylon 6: Có giá thành rẻ hơn nylon 6,6.
  • Nylon 6,6: Có giá thành cao hơn nylon 6 do có độ bền và khả năng chịu nhiệt tốt hơn.
  • Các loại nylon đặc biệt: Như nylon 11, nylon 12, nylon 4,6, nylon MXD6 thường có giá thành cao hơn do có các tính năng đặc biệt.

11.2 Dạng sản phẩm:

  • Sợi nylon: Giá dao động từ vài chục nghìn đến vài trăm nghìn đồng/kg, tùy thuộc vào chất lượng và độ dày của sợi.
  • Vải nylon: Giá dao động từ vài chục nghìn đến vài trăm nghìn đồng/mét, tùy thuộc vào loại vải, độ dày và hoa văn.
  • Hạt nhựa nylon: Giá dao động từ vài chục nghìn đến vài trăm nghìn đồng/kg, tùy thuộc vào loại nylon và chất lượng.

11.3 Số lượng mua:

  • Mua số lượng lớn thường được hưởng mức giá ưu đãi hơn.

11.4 Nhà cung cấp:

  • Mỗi nhà cung cấp có thể có bảng giá khác nhau.

Chuyên gia khuyên dùng

Dựa trên các đặc tính cụ thể của từng loại nhựa PE (Polyethylene), HDPE (High-Density Polyethylene), LDPE (Low-Density Polyethylene), và PP (Polypropylene) bạn có thể lựa chọn loại phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng của mình.

  • Chọn PE: Chọn khi cần một vật liệu cơ bản, dễ gia công và chống thấm tốt.
  • Chọn HDPE: Chọn khi cần độ cứng, độ bền cơ học cao, và kháng hóa chất cho các sản phẩm yêu cầu chịu lực.
  • Chọn LDPE: Chọn khi cần vật liệu mềm dẻo, dễ gia công và tạo hình, thích hợp cho các sản phẩm bao bì mềm.
  • Chọn PP: Chọn khi cần vật liệu nhẹ, chịu nhiệt tốt, và kháng hóa chất, phù hợp cho các ứng dụng đa dạng từ bao bì thực phẩm đến linh kiện công nghiệp.

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

  Loại nào tốt hơn cho các ứng dụng ngoài trời, PE vs Nylon?

  Vật liệu nào tiết kiệm chi phí hơn, PE hay Nylon?

  PE và nylon có thể được tái chế không?

  Vật liệu nào phù hợp hơn cho bao bì thực phẩm?

  Làm cách nào để chọn giữa PE và Nylon?

  Nylon có thể thay thế PE trong mọi ứng dụng không?”

Kết luận

CEO Phó Khải Dũng
CEO Phó Khải Dũng

Tôi là Phó Khải Dũng – CEO Nhựa Vinh Phát. Với sứ mệnh không ngừng phát triển và mở rộng thị trường túi nhựa PE tại Việt Nam, Nhựa Vinh Phát luôn mang đến cho khách hàng nhiều lựa chọn hơn về các sản phẩm túi PE như túi lồng PE, túi PE nóng chảy, túi PE lót thực phẩm,...

CEO Phó Khải Dũng
CEO Phó Khải Dũng

Tôi là Phó Khải Dũng – CEO Nhựa Vinh Phát. Với sứ mệnh không ngừng phát triển và mở rộng thị trường túi nhựa PE tại Việt Nam, Nhựa Vinh Phát luôn mang đến cho khách hàng nhiều lựa chọn hơn về các sản phẩm túi PE như túi lồng PE, túi PE nóng chảy, túi PE lót thực phẩm,...

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Các bài viết khác liên quan túi PE

Vui lòng gửi lại thông tin để được liên hệ báo giá